brown lemming

brown lemming

A brown lemming scurries across the tundra.

Định nghĩa

Danh từ: Lemming nâu (tên khoa học: Lemmus sibiricus hoặc các loài liên quan) một loài gặm nhấm nhỏ sốngvùng lãnh nguyên, đặc biệt tây bắc Canada Alaska. Chúng bộ lông màu nâu, nổi tiếng với hành vi di cư hàng loạt thường bị hiểu lầm tự tử hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Lemming nâu loài săn mồi chính cho cáo Bắc Cực tuyết.)
  • (Quần thể lemming nâu biến động mạnh mẽ sau mỗi vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lemming-like behavior": hành vi theo đám đông thiếu suy nghĩ, thường dùng để chỉ con người.
    • Investors displayed lemming-like behavior by selling shares without reason. (Các nhà đầu thể hiện hành vi giống lemming bằng cách bán cổ phiếu không có lý do.)
Biến thể từ gần giống
  • Lemming (danh từ): lemming nói chung, bao gồm cả lemming nâu các loài khác.
  • Collared lemming (danh từ): lemming cổ trắng, một loài lemming khác bộ lông thay đổi màu theo mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Arctic lemming: lemming Bắc Cực (thường dùng để chỉ chung các loài lemming sốngvùng lãnh nguyên).
  • Siberian lemming: lemming Siberia (tên gọi khác của lemming nâumột số khu vực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "brown lemming".

Thành ngữ liên quan
  • "Like lemmings to the sea": hành động mù quáng, tự hủy hoại bản thân (dựa trên huyền thoại sai lầm về lemming tự tử).
    • They followed the trend like lemmings to the sea, ignoring the risks. (Họ chạy theo xu hướng như lemming ra biển, phớt lờ rủi ro.)